Bỏ qua tới nội dung chính
XổSốLibo

Xổ số Cà Mau Thứ hai 05/01/2026 — bảng KQXS & lô tô

Bảng kết quả xổ số Cà Mau ngày 5 tháng 1 năm 2026 (Thứ hai) — tường thuật trực tiếp.

KQXS Cà Mau Thứ hai 05-01-2026

Hoàn thành
G XSKT Cà Mau Thứ hai — ngày 05-01-2026
Tám
31
Bảy
167
Sáu
0118 6606 3526
Năm
4902
Tư
37310 33008 09632 25717 69844 84382 42460
Ba
67897 39213
Nhì
28162
Nhất
14191
Đ.B
734535
Lô tô Đầu/Đuôi — Cà Mau
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 6 8 0 1 6
0 3 7 8 1 3 9
6 2 0 3 6 8
1 2 5 3 1
4 4 4
5 3
0 2 7 6 0 2
7 1 6 9
2 8 0 1
1 7 9
Tự động cập nhật

KQXS Cà Mau Thứ hai 29-12-2025

Hoàn thành
G XSKT Cà Mau Thứ hai — ngày 29-12-2025
Tám
38
Bảy
454
Sáu
1172 9727 5243
Năm
6649
Tư
89670 32619 86311 55215 57377 54809 83101
Ba
03343 86830
Nhì
90947
Nhất
00930
Đ.B
852037
Lô tô Đầu/Đuôi — Cà Mau
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 9 0 3 3 7
1 5 9 1 0 1
7 2 7
0 0 7 8 3 4 4
3 3 7 9 4 5
4 5 1
6
0 2 7 7 2 3 4 7
8 3
9 0 1 4
Tự động cập nhật

KQXS Cà Mau Thứ hai 22-12-2025

Hoàn thành
G XSKT Cà Mau Thứ hai — ngày 22-12-2025
Tám
18
Bảy
611
Sáu
5728 0733 2873
Năm
4957
Tư
91517 22345 77192 68807 13422 48260 98773
Ba
37336 38899
Nhì
00508
Nhất
21004
Đ.B
337999
Lô tô Đầu/Đuôi — Cà Mau
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 7 8 0 6
1 7 8 1 1
2 8 2 2 9
3 6 3 3 7 7
5 4 0
7 5 4
0 6 3
3 3 7 0 1 5
8 0 1 2
2 9 9 9 9 9
Tự động cập nhật

KQXS Cà Mau Thứ hai 15-12-2025

Hoàn thành
G XSKT Cà Mau Thứ hai — ngày 15-12-2025
Tám
67
Bảy
745
Sáu
1229 2602 4444
Năm
4230
Tư
90962 35666 45918 45514 83216 05689 71925
Ba
47125 30563
Nhì
30559
Nhất
77350
Đ.B
989912
Lô tô Đầu/Đuôi — Cà Mau
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 0 3 5
2 4 6 8 1
5 5 9 2 0 1 6
0 3 6
4 5 4 1 4
0 9 5 2 2 4
2 3 6 7 6 1 6
7 6
9 8 1
9 2 5 8
Tự động cập nhật

KQXS Cà Mau Thứ hai 08-12-2025

Hoàn thành
G XSKT Cà Mau Thứ hai — ngày 08-12-2025
Tám
00
Bảy
222
Sáu
6525 0189 6563
Năm
4753
Tư
64348 55099 95120 52080 05158 92468 59874
Ba
57077 57855
Nhì
01256
Nhất
17162
Đ.B
761911
Lô tô Đầu/Đuôi — Cà Mau
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 0 0 2 8
1 1 1
0 2 5 2 2 6
3 5 6
8 4 7
3 5 6 8 5 2 5
2 3 8 6 5
4 7 7 7
0 9 8 4 5 6
9 9 8 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Cà Mau
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
05/01/2026 734535 35
29/12/2025 852037 37
22/12/2025 337999 99
15/12/2025 989912 12
08/12/2025 761911 11
01/12/2025 986053 53
24/11/2025 954123 23
17/11/2025 794185 85
10/11/2025 166946 46
03/11/2025 338191 91
27/10/2025 206663 63
20/10/2025 213948 48
13/10/2025 884006 06
06/10/2025 552592 92
29/09/2025 814605 05
22/09/2025 — —
15/09/2025 980359 59
08/09/2025 802214 14
01/09/2025 707223 23
25/08/2025 338111 11
18/08/2025 950403 03
11/08/2025 886838 38
04/08/2025 427947 47
28/07/2025 721501 01
21/07/2025 637037 37
14/07/2025 111539 39
07/07/2025 330304 04
30/06/2025 820280 80
23/06/2025 826229 29
16/06/2025 209553 53