XSMT 30 ngày - Sổ kết quả xổ số Miền Trung 30 ngày gần nhất
29 kỳ quay trong 30 ngày gần nhất, mới nhất ở trên. Bấm vào ngày để xem đủ bảng kết quả và lô tô.
Giải đặc biệt XSMT 30 ngày: 2 số cuối và đầu – đuôi
2 số cuối giải đặc biệt về nhiều lần nhất: 36 (3 lần), 41 (3 lần), 63 (3 lần), 17 (2 lần), 28 (2 lần)
| Số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | 6 | 5 | 9 | 12 | 8 | 5 | 8 | 9 | 1 | 7 |
| Đuôi | 8 | 8 | 6 | 8 | 5 | 6 | 8 | 5 | 11 | 5 |
Thống kê các kỳ đã quay để tra cứu; mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập.
Kết quả XSMT từng ngày (30 ngày)
| Ngày | Đài | Đặc biệt | Giải nhất |
|---|---|---|---|
|
Thứ Hai 26/10/2026 |
Thừa Thiên Huế | 288017 | 08153 |
| Phú Yên | 837628 | 00893 | |
|
Chủ nhật 25/10/2026 |
Khánh Hòa | 570708 | 67213 |
| Kon Tum | 414830 | 09435 | |
| Thừa Thiên Huế | 558864 | 53316 | |
|
Thứ Bảy 24/10/2026 |
Đà Nẵng | 854823 | 76764 |
| Đắk Nông | 816594 | 90776 | |
| Quảng Ngãi | 597679 | 78247 | |
|
Thứ Sáu 23/10/2026 |
Gia Lai | 244106 | 18758 |
| Ninh Thuận | 031890 | 37115 | |
|
Thứ Năm 22/10/2026 |
Bình Định | 150439 | 87575 |
| Quảng Bình | 667838 | 94142 | |
| Quảng Trị | 444697 | 01051 | |
|
Thứ Tư 21/10/2026 |
Khánh Hòa | 044743 | 58104 |
| Đà Nẵng | 589224 | 31138 | |
|
Thứ Ba 20/10/2026 |
Đắk Lắk | 370696 | 32668 |
| Quảng Nam | 658178 | 46610 | |
|
Thứ Hai 19/10/2026 |
Thừa Thiên Huế | 317475 | 24759 |
| Phú Yên | 425268 | 68979 | |
|
Chủ nhật 18/10/2026 |
Khánh Hòa | 746834 | 69637 |
| Kon Tum | 722826 | 50968 | |
| Thừa Thiên Huế | 294495 | 48525 | |
|
Thứ Bảy 17/10/2026 |
Đà Nẵng | 755140 | 62572 |
| Đắk Nông | 377551 | 61504 | |
| Quảng Ngãi | 193979 | 60175 | |
|
Thứ Sáu 16/10/2026 |
Gia Lai | 403215 | 35668 |
| Ninh Thuận | 171770 | 48431 | |
|
Thứ Năm 15/10/2026 |
Bình Định | 438678 | 91823 |
| Quảng Bình | 314660 | 57066 | |
| Quảng Trị | 316331 | 71612 | |
|
Thứ Tư 14/10/2026 |
Khánh Hòa | 077039 | 61326 |
| Đà Nẵng | 214252 | 05429 | |
|
Thứ Ba 13/10/2026 |
Đắk Lắk | 888136 | 64274 |
| Quảng Nam | 555708 | 96716 | |
|
Thứ Hai 12/10/2026 |
Thừa Thiên Huế | 593056 | 90843 |
| Phú Yên | 841328 | 54312 | |
|
Chủ nhật 11/10/2026 |
Khánh Hòa | 158572 | 48405 |
| Kon Tum | 336941 | 20441 | |
| Thừa Thiên Huế | 715223 | 43311 | |
|
Thứ Bảy 10/10/2026 |
Đà Nẵng | 103614 | 65774 |
| Đắk Nông | 109977 | 80546 | |
| Quảng Ngãi | 308363 | 52662 | |
|
Thứ Sáu 09/10/2026 |
Gia Lai | 163056 | 50934 |
| Ninh Thuận | 417882 | 60244 | |
|
Thứ Năm 08/10/2026 |
Bình Định | 456140 | 70271 |
| Quảng Bình | 071915 | 40459 | |
| Quảng Trị | 704417 | 65724 | |
|
Thứ Tư 07/10/2026 |
Khánh Hòa | 738705 | 07427 |
| Đà Nẵng | 935707 | 60463 | |
|
Thứ Ba 06/10/2026 |
Đắk Lắk | 438963 | 35694 |
| Quảng Nam | 846121 | 65082 | |
|
Thứ Hai 05/10/2026 |
Thừa Thiên Huế | 921241 | 88389 |
| Phú Yên | 918260 | 74244 | |
|
Chủ nhật 04/10/2026 |
Khánh Hòa | 115641 | 61130 |
| Kon Tum | 217053 | 16662 | |
| Thừa Thiên Huế | 951235 | 29529 | |
|
Thứ Bảy 03/10/2026 |
Đà Nẵng | 180321 | 50281 |
| Đắk Nông | 206949 | 74599 | |
| Quảng Ngãi | 834136 | 69869 | |
|
Thứ Sáu 02/10/2026 |
Gia Lai | 518348 | 42267 |
| Ninh Thuận | 254403 | 95440 | |
|
Thứ Năm 01/10/2026 |
Bình Định | 067632 | 43702 |
| Quảng Bình | 382536 | 96546 | |
| Quảng Trị | 114471 | 42669 | |
|
Thứ Tư 30/09/2026 |
Khánh Hòa | 903468 | 67015 |
| Đà Nẵng | 682963 | 90146 | |
|
Thứ Ba 29/09/2026 |
Đắk Lắk | 600990 | 29672 |
| Quảng Nam | 776132 | 68019 | |
|
Thứ Hai 28/09/2026 |
Thừa Thiên Huế | 233622 | 89371 |
| Phú Yên | 197498 | 31964 |