Bỏ qua tới nội dung chính
XổSốLibo

Xổ số Đà Lạt Chủ nhật 06/04/2025 — bảng KQXS & lô tô

Bảng kết quả xổ số Đà Lạt ngày 6 tháng 4 năm 2025 (Chủ nhật) — tường thuật trực tiếp.

KQXS Đà Lạt Chủ nhật 06-04-2025

Hoàn thành
G XSKT Đà Lạt Chủ nhật — ngày 06-04-2025
Tám
91
Bảy
131
Sáu
5572 3906 6717
Năm
1846
Tư
02509 87887 66086 28267 15968 90602 65259
Ba
61517 66281
Nhì
02465
Nhất
75120
Đ.B
162630
Lô tô Đầu/Đuôi — Đà Lạt
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 6 9 0 2 3
7 7 1 3 8 9
0 2 0 7
0 1 3
6 4
9 5 6
5 7 8 6 0 4 8
2 7 1 1 6 8
1 6 7 8 6
1 9 0 5
Tự động cập nhật

KQXS Đà Lạt Chủ nhật 30-03-2025

Hoàn thành
G XSKT Đà Lạt Chủ nhật — ngày 30-03-2025
Tám
05
Bảy
460
Sáu
0139 4154 8038
Năm
8629
Tư
21229 61579 69183 66471 10796 02307 55224
Ba
61556 06689
Nhì
43256
Nhất
79096
Đ.B
683244
Lô tô Đầu/Đuôi — Đà Lạt
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 7 0 6
1 7
4 9 9 2
8 9 3 8
4 4 2 4 5
4 6 6 5 0
0 6 5 5 9 9
1 9 7 0
3 9 8 3
6 6 9 2 2 3 7 8
Tự động cập nhật

KQXS Đà Lạt Chủ nhật 23-03-2025

Hoàn thành
G XSKT Đà Lạt Chủ nhật — ngày 23-03-2025
Tám
33
Bảy
754
Sáu
7131 6541 0893
Năm
3214
Tư
20597 28493 59478 47524 09055 82323 39179
Ba
48254 46586
Nhì
72968
Nhất
42279
Đ.B
380610
Lô tô Đầu/Đuôi — Đà Lạt
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 1
0 4 1 3 4
3 4 2
1 3 3 2 3 9 9
1 4 1 2 5 5
4 4 5 5 5
8 6 8
8 9 9 7 9
6 8 6 7
3 3 7 9 7 7
Tự động cập nhật

KQXS Đà Lạt Chủ nhật 16-03-2025

Hoàn thành
G XSKT Đà Lạt Chủ nhật — ngày 16-03-2025
Tám
30
Bảy
085
Sáu
7004 8003 0908
Năm
1306
Tư
71307 15943 78623 86515 20113 58477 80941
Ba
28269 17081
Nhì
91685
Nhất
54677
Đ.B
227938
Lô tô Đầu/Đuôi — Đà Lạt
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 4 6 7 8 0 3
3 5 1 4 8
3 2
0 8 3 0 1 2 4
1 3 4 0
5 1 8 8
9 6 0
7 7 7 0 7 7
1 5 5 8 0 3
9 6
Tự động cập nhật

KQXS Đà Lạt Chủ nhật 09-03-2025

Hoàn thành
G XSKT Đà Lạt Chủ nhật — ngày 09-03-2025
Tám
91
Bảy
190
Sáu
0032 9870 2009
Năm
2858
Tư
91838 21964 85646 97766 67225 34967 68234
Ba
23973 92972
Nhì
70039
Nhất
39337
Đ.B
429877
Lô tô Đầu/Đuôi — Đà Lạt
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 0 7 9
1 9
5 2 3 7
2 4 7 8 9 3 7
6 4 3 6
8 5 2
4 6 7 6 4 6
0 2 3 7 7 3 6 7
8 3 5
0 1 9 0 3
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Đà Lạt
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
06/04/2025 162630 30
30/03/2025 683244 44
23/03/2025 380610 10
16/03/2025 227938 38
09/03/2025 429877 77
02/03/2025 165010 10
23/02/2025 679101 01
16/02/2025 508011 11
09/02/2025 881448 48
02/02/2025 342835 35
26/01/2025 298561 61
19/01/2025 338849 49
12/01/2025 812551 51
05/01/2025 694943 43
29/12/2024 453730 30
22/12/2024 787547 47
15/12/2024 910931 31
08/12/2024 901676 76
01/12/2024 174941 41
24/11/2024 816791 91
17/11/2024 688830 30
10/11/2024 909254 54
03/11/2024 657330 30
27/10/2024 607572 72
20/10/2024 521527 27
13/10/2024 474036 36
06/10/2024 934750 50
29/09/2024 150120 20
22/09/2024 163019 19
15/09/2024 613601 01