Bỏ qua tới nội dung chính
XổSốLibo

Xổ số Long An Thứ bảy 11/04/2026 — bảng KQXS & lô tô

Bảng kết quả xổ số Long An ngày 11 tháng 4 năm 2026 (Thứ bảy) — tường thuật trực tiếp.

KQXS Long An Thứ bảy 11-04-2026

Hoàn thành
G XSKT Long An Thứ bảy — ngày 11-04-2026
Tám
34
Bảy
348
Sáu
2667 0824 8151
Năm
4995
Tư
95907 06993 07698 06326 69201 73915 71161
Ba
48129 09187
Nhì
62590
Nhất
95720
Đ.B
169749
Lô tô Đầu/Đuôi — Long An
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 7 0 2 9
5 1 0 5 6
0 4 6 9 2
4 3 9
8 9 4 2 3
1 5 1 9
1 7 6 2
7 0 6 8
7 8 4 9
0 3 5 8 9 2 4
Tự động cập nhật

KQXS Long An Thứ bảy 04-04-2026

Hoàn thành
G XSKT Long An Thứ bảy — ngày 04-04-2026
Tám
27
Bảy
412
Sáu
2135 1578 2642
Năm
0202
Tư
66258 02055 55755 31111 16342 16119 61869
Ba
23731 37690
Nhì
71115
Nhất
61067
Đ.B
004002
Lô tô Đầu/Đuôi — Long An
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 2 0 9
1 2 5 9 1 1 3
7 2 0 0 1 4 4
1 5 3
2 2 4
5 5 8 5 1 3 5 5
7 9 6
8 7 2 6
8 5 7
0 9 1 6
Tự động cập nhật

KQXS Long An Thứ bảy 28-03-2026

Hoàn thành
G XSKT Long An Thứ bảy — ngày 28-03-2026
Tám
93
Bảy
009
Sáu
0018 5905 6740
Năm
9027
Tư
22760 97136 07580 85728 90388 94203 73240
Ba
44048 03341
Nhì
90415
Nhất
47282
Đ.B
988358
Lô tô Đầu/Đuôi — Long An
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 5 9 0 4 4 6 8
5 8 1 4
7 8 2 8
6 3 0 9
0 0 1 8 4
8 5 0 1
0 6 3
7 2
0 2 8 8 1 2 4 5 8
3 9 0
Tự động cập nhật

KQXS Long An Thứ bảy 21-03-2026

Hoàn thành
G XSKT Long An Thứ bảy — ngày 21-03-2026
Tám
61
Bảy
652
Sáu
2559 5095 0674
Năm
3397
Tư
89748 87500 46407 63569 21998 29112 70089
Ba
90809 12218
Nhì
61753
Nhất
85853
Đ.B
080461
Lô tô Đầu/Đuôi — Long An
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 7 9 0 0
2 8 1 6 6
2 1 5
3 5 5
8 4 7
2 3 3 9 5 9
1 1 9 6
4 7 0 9
9 8 1 4 9
5 7 8 9 0 5 6 8
Tự động cập nhật

KQXS Long An Thứ bảy 14-03-2026

Hoàn thành
G XSKT Long An Thứ bảy — ngày 14-03-2026
Tám
19
Bảy
924
Sáu
6798 1346 9983
Năm
7639
Tư
63319 15836 50273 24697 71591 55757 97624
Ba
18607 17899
Nhì
78274
Nhất
73842
Đ.B
878247
Lô tô Đầu/Đuôi — Long An
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
7 0
9 9 1 9
4 4 2 4
6 9 3 7 8
2 6 7 4 2 2 7
7 5
6 3 4
3 4 7 0 4 5 9
3 8 9
1 7 8 9 9 1 1 3 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Long An
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
11/04/2026 169749 49
04/04/2026 004002 02
28/03/2026 988358 58
21/03/2026 080461 61
14/03/2026 878247 47
07/03/2026 843300 00
28/02/2026 782506 06
21/02/2026 387418 18
14/02/2026 546079 79
07/02/2026 006929 29
31/01/2026 362662 62
24/01/2026 145400 00
17/01/2026 384224 24
10/01/2026 718609 09
03/01/2026 587703 03
27/12/2025 152880 80
20/12/2025 642511 11
13/12/2025 654759 59
06/12/2025 277030 30
29/11/2025 407956 56
22/11/2025 480092 92
15/11/2025 773402 02
08/11/2025 336387 87
01/11/2025 313631 31
25/10/2025 248337 37
18/10/2025 301877 77
11/10/2025 110001 01
04/10/2025 213235 35
27/09/2025 352895 95
20/09/2025 486362 62