Bỏ qua tới nội dung chính
XổSốLibo

Xổ số Phú Yên Thứ hai 01/01/2024 — bảng KQXS & lô tô

Bảng kết quả xổ số Phú Yên ngày 1 tháng 1 năm 2024 (Thứ hai) — tường thuật trực tiếp.

KQXS Phú Yên Thứ hai 01-01-2024

Hoàn thành
G XSKT Phú Yên Thứ hai — ngày 01-01-2024
Tám
75
Bảy
395
Sáu
0298 7528 1106
Năm
1663
Tư
79230 79372 24005 28168 85905 23699 35689
Ba
00979 51198
Nhì
03290
Nhất
70416
Đ.B
353596
Lô tô Đầu/Đuôi — Phú Yên
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 5 6 0 3 9
6 1
8 2 7
0 3 6
4
5 0 0 7 9
3 8 6 0 1 9
2 5 9 7
9 8 2 6 9 9
0 5 6 8 8 9 9 7 8 9
Tự động cập nhật

KQXS Phú Yên Thứ hai 25-12-2023

Hoàn thành
G XSKT Phú Yên Thứ hai — ngày 25-12-2023
Tám
83
Bảy
993
Sáu
7837 9281 7632
Năm
4581
Tư
54835 19743 25038 96823 66738 07087 62528
Ba
66070 35839
Nhì
32589
Nhất
98040
Đ.B
250989
Lô tô Đầu/Đuôi — Phú Yên
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 4 7
1 8 8
3 8 2 3
2 5 7 8 8 9 3 2 4 8 9
0 3 4
5 3
6
0 7 3 8
1 1 3 7 9 9 8 2 3 3
3 9 3 8 8
Tự động cập nhật

KQXS Phú Yên Thứ hai 18-12-2023

Hoàn thành
G XSKT Phú Yên Thứ hai — ngày 18-12-2023
Tám
18
Bảy
816
Sáu
5690 8795 9271
Năm
1184
Tư
25127 36982 23571 36368 33112 59197 07002
Ba
52234 08719
Nhì
07330
Nhất
32139
Đ.B
253924
Lô tô Đầu/Đuôi — Phú Yên
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 0 3 9
2 6 8 9 1 7 7
4 7 2 0 1 8
0 4 9 3
4 2 3 8
5 9
8 6 1
1 1 7 2 9
2 4 8 1 6
0 5 7 9 1 3
Tự động cập nhật

KQXS Phú Yên Thứ hai 11-12-2023

Hoàn thành
G XSKT Phú Yên Thứ hai — ngày 11-12-2023
Tám
85
Bảy
024
Sáu
1059 4902 9317
Năm
1032
Tư
38897 78859 55193 93591 80815 91063 87396
Ba
86338 33170
Nhì
08949
Nhất
95620
Đ.B
903242
Lô tô Đầu/Đuôi — Phú Yên
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 0 2 7
5 7 1 9
0 4 2 0 3 4
2 8 3 6 9
2 9 4 2
9 9 5 1 8
3 6 9
0 7 1 9
5 8 3
1 3 6 7 9 4 5 5
Tự động cập nhật

KQXS Phú Yên Thứ hai 04-12-2023

Hoàn thành
G XSKT Phú Yên Thứ hai — ngày 04-12-2023
Tám
48
Bảy
538
Sáu
6373 7906 5112
Năm
4112
Tư
53106 73570 49262 82974 01789 90873 80428
Ba
83764 81812
Nhì
56043
Nhất
94152
Đ.B
669872
Lô tô Đầu/Đuôi — Phú Yên
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 6 0 7
2 2 2 1
8 2 1 1 1 5 6 7
8 3 4 7 7
3 8 4 6 7
2 5
2 4 6 0 0
0 2 3 3 4 7
9 8 2 3 4
9 8
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Phú Yên
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
01/01/2024 353596 96
25/12/2023 250989 89
18/12/2023 253924 24
11/12/2023 903242 42
04/12/2023 669872 72
27/11/2023 401919 19
20/11/2023 829687 87
13/11/2023 434308 08
06/11/2023 372081 81
30/10/2023 400243 43
23/10/2023 145778 78
16/10/2023 688565 65
09/10/2023 400518 18
02/10/2023 008967 67
25/09/2023 606910 10
18/09/2023 805515 15
11/09/2023 063642 42
04/09/2023 233556 56
28/08/2023 047033 33
21/08/2023 481223 23
14/08/2023 944069 69
07/08/2023 685529 29
31/07/2023 357049 49
24/07/2023 858556 56
17/07/2023 136024 24
10/07/2023 274887 87
03/07/2023 360369 69
26/06/2023 847518 18
19/06/2023 299682 82
12/06/2023 218346 46