Bỏ qua tới nội dung chính
XổSốLibo

Xổ số Phú Yên Thứ hai 03/04/2023 — bảng KQXS & lô tô

Bảng kết quả xổ số Phú Yên ngày 3 tháng 4 năm 2023 (Thứ hai) — tường thuật trực tiếp.

KQXS Phú Yên Thứ hai 03-04-2023

Hoàn thành
G XSKT Phú Yên Thứ hai — ngày 03-04-2023
Tám
41
Bảy
646
Sáu
8196 9884 6921
Năm
9472
Tư
69813 32989 44850 24129 34967 97022 94182
Ba
39620 29482
Nhì
15166
Nhất
75836
Đ.B
172910
Lô tô Đầu/Đuôi — Phú Yên
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 1 2 5
0 3 1 2 4
0 1 2 9 2 2 7 8 8
6 3 1
1 6 4 8
0 5
6 7 6 3 4 6 9
2 7 6
2 2 4 9 8
6 9 2 8
Tự động cập nhật

KQXS Phú Yên Thứ hai 27-03-2023

Hoàn thành
G XSKT Phú Yên Thứ hai — ngày 27-03-2023
Tám
97
Bảy
624
Sáu
3866 8232 4980
Năm
3665
Tư
25268 54763 63036 90448 97479 90858 95447
Ba
94181 03078
Nhì
92437
Nhất
58558
Đ.B
760237
Lô tô Đầu/Đuôi — Phú Yên
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 8
1 8
4 2 3
2 6 7 7 3 6
7 8 4 2
8 8 5 6
3 5 6 8 6 3 6
8 9 7 3 3 4 9
0 1 8 4 5 5 6 7
7 9 7
Tự động cập nhật

KQXS Phú Yên Thứ hai 20-03-2023

Hoàn thành
G XSKT Phú Yên Thứ hai — ngày 20-03-2023
Tám
97
Bảy
176
Sáu
9022 8072 5211
Năm
4647
Tư
58400 94410 96422 22345 42141 71521 74704
Ba
78044 22776
Nhì
41054
Nhất
43842
Đ.B
918419
Lô tô Đầu/Đuôi — Phú Yên
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 4 0 0 1
0 1 9 1 1 2 4
1 2 2 2 2 2 4 7
3
1 2 4 5 7 4 0 4 5
4 5 4
6 7 7
2 6 6 7 4 9
8
7 9 1
Tự động cập nhật

KQXS Phú Yên Thứ hai 13-03-2023

Hoàn thành
G XSKT Phú Yên Thứ hai — ngày 13-03-2023
Tám
13
Bảy
365
Sáu
3399 5773 7063
Năm
9369
Tư
77990 38791 66693 02313 86550 00935 58259
Ba
74548 30533
Nhì
30839
Nhất
74291
Đ.B
206361
Lô tô Đầu/Đuôi — Phú Yên
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 5 9
3 3 1 6 9 9
2
3 5 9 3 1 1 3 6 7 9
8 4
0 9 5 3 6
1 3 5 9 6
3 7
8 4
0 1 1 3 9 9 3 5 6 9
Tự động cập nhật

KQXS Phú Yên Thứ hai 06-03-2023

Hoàn thành
G XSKT Phú Yên Thứ hai — ngày 06-03-2023
Tám
77
Bảy
561
Sáu
4690 7236 9284
Năm
4336
Tư
72745 54202 23620 17549 82228 46581 99551
Ba
13242 16404
Nhì
18397
Nhất
91545
Đ.B
001078
Lô tô Đầu/Đuôi — Phú Yên
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 4 0 2 9
1 5 6 8
0 8 2 0 4
6 6 3
2 5 5 9 4 0 8
1 5 4 4
1 6 3 3
7 8 7 7 9
1 4 8 2 7
0 7 9 4
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Phú Yên
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
03/04/2023 172910 10
27/03/2023 760237 37
20/03/2023 918419 19
13/03/2023 206361 61
06/03/2023 001078 78
27/02/2023 605636 36
20/02/2023 403234 34
13/02/2023 465072 72
06/02/2023 697730 30
30/01/2023 276645 45
23/01/2023 307019 19
16/01/2023 422124 24
09/01/2023 959593 93
02/01/2023 508578 78