Bỏ qua tới nội dung chính
XổSốLibo

Xổ số Phú Yên Thứ hai 13/04/2026 — bảng KQXS & lô tô

Bảng kết quả xổ số Phú Yên ngày 13 tháng 4 năm 2026 (Thứ hai) — tường thuật trực tiếp.

KQXS Phú Yên Thứ hai 13-04-2026

Hoàn thành
G XSKT Phú Yên Thứ hai — ngày 13-04-2026
Tám
80
Bảy
847
Sáu
2329 1942 8380
Năm
0962
Tư
33389 92805 37388 49181 23090 12159 54579
Ba
72830 41721
Nhì
34106
Nhất
24327
Đ.B
524115
Lô tô Đầu/Đuôi — Phú Yên
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 6 0 3 8 8 9
5 1 2 8
1 7 9 2 4 6
0 3
2 7 4
9 5 0 1
2 6 0
9 7 2 4
0 0 1 8 9 8 8
0 9 2 5 7 8
Tự động cập nhật

KQXS Phú Yên Thứ hai 06-04-2026

Hoàn thành
G XSKT Phú Yên Thứ hai — ngày 06-04-2026
Tám
83
Bảy
108
Sáu
4516 2153 5657
Năm
9135
Tư
69498 88089 56281 66294 22790 40588 87946
Ba
26392 21102
Nhì
13378
Nhất
38414
Đ.B
840838
Lô tô Đầu/Đuôi — Phú Yên
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 8 0 9
4 6 1 8
2 0 9
5 8 3 5 8
6 4 1 9
3 7 5 3
6 1 4
8 7 5
1 3 8 9 8 0 3 7 8 9
0 2 4 8 9 8
Tự động cập nhật

KQXS Phú Yên Thứ hai 30-03-2026

Hoàn thành
G XSKT Phú Yên Thứ hai — ngày 30-03-2026
Tám
64
Bảy
648
Sáu
0892 6083 8090
Năm
9337
Tư
04404 82775 87112 62261 51458 27149 32103
Ba
90054 82506
Nhì
11387
Nhất
42335
Đ.B
773338
Lô tô Đầu/Đuôi — Phú Yên
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 4 6 0 9
2 1 6
2 1 9
5 7 8 3 0 8
8 9 4 0 5 6
4 8 5 3 7
1 4 6 0
5 7 3 8
3 7 8 3 4 5
0 2 9 4
Tự động cập nhật

KQXS Phú Yên Thứ hai 23-03-2026

Hoàn thành
G XSKT Phú Yên Thứ hai — ngày 23-03-2026
Tám
05
Bảy
997
Sáu
5289 4337 5081
Năm
3719
Tư
79344 56511 52012 24761 80513 76747 00299
Ba
92292 65338
Nhì
44333
Nhất
24235
Đ.B
593310
Lô tô Đầu/Đuôi — Phú Yên
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 0 1
0 1 2 3 9 1 1 6 8
2 1 9
3 5 7 8 3 1 3
4 7 4 4
5 0 3
1 6
7 3 4 9
1 9 8 3
2 7 9 9 1 8 9
Tự động cập nhật

KQXS Phú Yên Thứ hai 16-03-2026

Hoàn thành
G XSKT Phú Yên Thứ hai — ngày 16-03-2026
Tám
64
Bảy
724
Sáu
2548 1784 8781
Năm
3232
Tư
51380 38697 49205 11203 48606 30978 36025
Ba
35330 89107
Nhì
74181
Nhất
13120
Đ.B
218173
Lô tô Đầu/Đuôi — Phú Yên
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 5 6 7 0 2 3 8
1 8 8
0 4 5 2 3
0 2 3 0 7
8 4 2 6 8
5 0 2
4 6 0
3 8 7 0 9
0 1 1 4 8 4 7
7 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Phú Yên
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
13/04/2026 524115 15
06/04/2026 840838 38
30/03/2026 773338 38
23/03/2026 593310 10
16/03/2026 218173 73
09/03/2026 740058 58
02/03/2026 758694 94
23/02/2026 764064 64
16/02/2026 258493 93
09/02/2026 256954 54
02/02/2026 591333 33
26/01/2026 243372 72
19/01/2026 988921 21
12/01/2026 321282 82
05/01/2026 939254 54
29/12/2025 073547 47
22/12/2025 286728 28
15/12/2025 817811 11
08/12/2025 266471 71
01/12/2025 540623 23
24/11/2025 749988 88
17/11/2025 686990 90
10/11/2025 609238 38
03/11/2025 824429 29
27/10/2025 004161 61
20/10/2025 615735 35
13/10/2025 201723 23
06/10/2025 999148 48
29/09/2025 521927 27
22/09/2025 654379 79