Xổ số Quảng Bình Thứ Năm hàng tuần — các kỳ quay gần nhất
KQXS Quảng Bình Thứ Năm 22-10-2026
Hoàn thành
| G | XSKT Quảng Bình Thứ Năm — ngày 22-10-2026 |
|---|---|
| Tám |
67
|
| Bảy |
155
|
| Sáu |
1745
5574
2657
|
| Năm |
9018
|
| Tư |
30084
83078
08703
44544
94607
74275
99514
|
| Ba |
12841
62369
|
| Nhì |
49730
|
| Nhất |
94142
|
| Đ.B |
667838
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Bình
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 3 7 | 0 | 3 |
| 4 8 | 1 | 4 |
| 2 | 4 | |
| 0 8 | 3 | 0 |
| 1 2 4 5 | 4 | 1 4 7 8 |
| 5 7 | 5 | 4 5 7 |
| 7 9 | 6 | |
| 4 5 8 | 7 | 0 5 6 |
| 4 | 8 | 1 3 7 |
| 9 | 6 |
Tự động cập nhật
KQXS Quảng Bình Thứ Năm 15-10-2026
Hoàn thành
| G | XSKT Quảng Bình Thứ Năm — ngày 15-10-2026 |
|---|---|
| Tám |
03
|
| Bảy |
065
|
| Sáu |
5589
0371
9293
|
| Năm |
4891
|
| Tư |
11485
04024
58099
93665
81011
58219
49934
|
| Ba |
10808
25760
|
| Nhì |
01686
|
| Nhất |
57066
|
| Đ.B |
314660
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Bình
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 3 8 | 0 | 6 6 |
| 1 9 | 1 | 1 7 9 |
| 4 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 9 |
| 4 | 2 3 | |
| 5 | 6 6 8 | |
| 0 0 5 5 6 | 6 | 6 8 |
| 1 | 7 | |
| 5 6 9 | 8 | 0 |
| 1 3 9 | 9 | 1 8 9 |
Tự động cập nhật
KQXS Quảng Bình Thứ Năm 08-10-2026
Hoàn thành
| G | XSKT Quảng Bình Thứ Năm — ngày 08-10-2026 |
|---|---|
| Tám |
01
|
| Bảy |
374
|
| Sáu |
3586
4963
8420
|
| Năm |
9050
|
| Tư |
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272
|
| Ba |
94700
34222
|
| Nhì |
39566
|
| Nhất |
40459
|
| Đ.B |
071915
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Bình
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 1 | 0 | 0 2 5 |
| 4 5 9 | 1 | 0 |
| 0 2 | 2 | 2 7 |
| 3 | 3 | 3 6 |
| 6 | 4 | 1 7 |
| 0 5 9 | 5 | 1 5 |
| 3 6 | 6 | 4 6 8 |
| 2 4 | 7 | 8 |
| 6 7 | 8 | |
| 9 | 1 5 |
Tự động cập nhật
KQXS Quảng Bình Thứ Năm 01-10-2026
Hoàn thành
| G | XSKT Quảng Bình Thứ Năm — ngày 01-10-2026 |
|---|---|
| Tám |
05
|
| Bảy |
724
|
| Sáu |
0785
9771
0548
|
| Năm |
8682
|
| Tư |
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683
|
| Ba |
81960
30912
|
| Nhì |
54642
|
| Nhất |
96546
|
| Đ.B |
382536
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Bình
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 5 | 0 | 4 5 6 |
| 2 | 1 | 7 |
| 3 4 | 2 | 1 4 8 |
| 6 | 3 | 2 8 |
| 0 2 6 8 | 4 | 2 |
| 0 5 5 | 5 | 0 5 5 8 |
| 0 7 | 6 | 3 4 |
| 1 | 7 | 6 |
| 2 3 5 | 8 | 4 |
| 9 |
Tự động cập nhật
KQXS Quảng Bình Thứ Năm 24-09-2026
Hoàn thành
| G | XSKT Quảng Bình Thứ Năm — ngày 24-09-2026 |
|---|---|
| Tám |
99
|
| Bảy |
026
|
| Sáu |
2200
3063
9989
|
| Năm |
1776
|
| Tư |
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946
|
| Ba |
05936
80970
|
| Nhì |
20922
|
| Nhất |
06702
|
| Đ.B |
562479
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Bình
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 2 | 0 | 0 7 |
| 1 | ||
| 2 6 | 2 | 0 2 |
| 6 8 | 3 | 4 5 6 |
| 3 6 | 4 | 9 |
| 3 7 | 5 | |
| 3 6 | 6 | 2 3 4 6 7 |
| 0 6 9 | 7 | 5 |
| 9 | 8 | 3 |
| 4 9 | 9 | 7 8 9 |
Tự động cập nhật
KQXS Quảng Bình Thứ Năm 17-09-2026
Hoàn thành
| G | XSKT Quảng Bình Thứ Năm — ngày 17-09-2026 |
|---|---|
| Tám |
48
|
| Bảy |
940
|
| Sáu |
0316
9554
6630
|
| Năm |
5486
|
| Tư |
29079
15555
28226
64228
22374
69195
72923
|
| Ba |
90480
24948
|
| Nhì |
56386
|
| Nhất |
41048
|
| Đ.B |
343365
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Bình
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 | 3 4 8 | |
| 6 | 1 | |
| 3 6 8 | 2 | |
| 0 | 3 | 2 |
| 0 8 8 8 | 4 | 5 7 |
| 4 5 | 5 | 5 6 9 |
| 5 | 6 | 1 2 8 8 |
| 4 9 | 7 | |
| 0 6 6 | 8 | 2 4 4 4 |
| 5 | 9 | 7 |
Tự động cập nhật
KQXS Quảng Bình Thứ Năm 10-09-2026
Hoàn thành
| G | XSKT Quảng Bình Thứ Năm — ngày 10-09-2026 |
|---|---|
| Tám |
62
|
| Bảy |
129
|
| Sáu |
9525
8343
6730
|
| Năm |
8544
|
| Tư |
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
|
| Ba |
83967
13940
|
| Nhì |
52774
|
| Nhất |
23670
|
| Đ.B |
197163
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Bình
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 7 | 0 | 3 4 5 7 |
| 1 | ||
| 5 8 9 | 2 | 6 |
| 0 | 3 | 4 6 |
| 0 3 4 7 | 4 | 4 6 7 |
| 0 9 | 5 | 2 |
| 2 3 4 7 | 6 | |
| 0 4 | 7 | 0 4 6 |
| 8 | 2 | |
| 9 | 9 | 2 5 9 |
Tự động cập nhật
KQXS Quảng Bình Thứ Năm 03-09-2026
Hoàn thành
| G | XSKT Quảng Bình Thứ Năm — ngày 03-09-2026 |
|---|---|
| Tám |
59
|
| Bảy |
372
|
| Sáu |
5249
9091
9102
|
| Năm |
6507
|
| Tư |
92889
99113
85002
68617
21597
84617
07653
|
| Ba |
19302
43551
|
| Nhì |
04582
|
| Nhất |
23320
|
| Đ.B |
073799
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Bình
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 2 2 2 7 | 0 | 2 |
| 3 7 7 | 1 | 5 9 |
| 0 | 2 | 0 0 0 7 8 |
| 3 | 1 5 | |
| 9 | 4 | |
| 1 3 9 | 5 | |
| 6 | ||
| 2 | 7 | 0 1 1 9 |
| 2 9 | 8 | |
| 1 7 9 | 9 | 4 5 8 9 |
Tự động cập nhật
KQXS Quảng Bình Thứ Năm 27-08-2026
Hoàn thành
| G | XSKT Quảng Bình Thứ Năm — ngày 27-08-2026 |
|---|---|
| Tám |
43
|
| Bảy |
694
|
| Sáu |
1976
7783
0209
|
| Năm |
8756
|
| Tư |
55512
21208
48010
87253
47446
05654
13068
|
| Ba |
41530
08324
|
| Nhì |
93703
|
| Nhất |
11451
|
| Đ.B |
217665
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Bình
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 3 8 9 | 0 | 1 3 |
| 0 2 | 1 | 5 |
| 4 | 2 | 1 |
| 0 | 3 | 0 4 5 8 |
| 3 6 | 4 | 2 5 9 |
| 1 3 4 6 | 5 | 6 |
| 5 8 | 6 | 4 5 7 |
| 6 | 7 | |
| 3 | 8 | 0 6 |
| 4 | 9 | 0 |
Tự động cập nhật
KQXS Quảng Bình Thứ Năm 20-08-2026
Hoàn thành
| G | XSKT Quảng Bình Thứ Năm — ngày 20-08-2026 |
|---|---|
| Tám |
99
|
| Bảy |
456
|
| Sáu |
9903
0690
9329
|
| Năm |
7873
|
| Tư |
65772
21747
27004
62193
35221
00034
42722
|
| Ba |
83935
55858
|
| Nhì |
62029
|
| Nhất |
48917
|
| Đ.B |
028821
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Bình
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 3 4 | 0 | 9 |
| 7 | 1 | 2 2 |
| 1 1 2 9 9 | 2 | 2 7 |
| 4 5 | 3 | 0 7 9 |
| 7 | 4 | 0 3 |
| 6 8 | 5 | 3 |
| 6 | 5 | |
| 2 3 | 7 | 1 4 |
| 8 | 5 | |
| 0 3 9 | 9 | 2 2 9 |
Tự động cập nhật