So sánh đài Miền Trung tháng 09/2026 — đài nào về nhiều
Tháng 09/2026 (tính đến 09/10): so sánh 14 đài Miền Trung, loto về dày nhất là 92 — 7 lần tại đài Thừa Thiên Huế.
Đài nào về số gì nhiều — top loto, đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất theo từng đài
| Đài | Số kỳ | Top 5 loto về nhiều | Đầu ĐB | Đuôi ĐB | Số gan nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 4 |
013
002
022
042
062
|
0 | 6 | 51 12 kỳ |
| Gia Lai | 4 |
013
153
863
032
312
|
8 | 6 | 24 12 kỳ |
| Khánh Hòa | 9 |
355
024
474
564
824
|
1 | 8 | 34 22 kỳ |
| Kon Tum | 4 |
394
783
953
012
112
|
2 | 0 | 58 12 kỳ |
| Ninh Thuận | 4 |
293
553
633
683
713
|
5 | 3 | 22 12 kỳ |
| Phú Yên | 4 |
283
393
453
683
112
|
0 | 1 | 65 12 kỳ |
| Quảng Bình | 4 |
024
483
993
072
172
|
6 | 9 | 31 12 kỳ |
| Quảng Nam | 5 |
304
353
753
943
072
|
0 | 6 | 68 12 kỳ |
| Quảng Ngãi | 4 |
044
674
053
303
743
|
8 | 0 | 23 12 kỳ |
| Quảng Trị | 4 |
073
693
803
983
002
|
8 | 0 | 33 12 kỳ |
| Thừa Thiên Huế | 8 |
927
005
454
544
694
|
1 | 0 | 49 22 kỳ |
| Đà Nẵng | 9 |
065
465
735
915
204
|
6 | 8 | 83 23 kỳ |
| Đắk Lắk | 5 |
635
274
093
253
433
|
0 | 0 | 48 11 kỳ |
| Đắk Nông | 4 |
445
363
813
022
032
|
0 | 4 | 85 12 kỳ |
Tra cứu một số qua các đài — tháng 09/2026
Phân bố ĐẦU giải Đặc Biệt theo đài — tháng 09/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 2 | · | 1 | · | 1 | · | · | · | · | · |
| Gia Lai | 1 | · | · | · | · | · | 1 | · | 2 | · |
| Khánh Hòa | · | 2 | · | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | · | · |
| Kon Tum | · | · | 1 | · | · | · | 1 | 1 | 1 | · |
| Ninh Thuận | · | · | · | · | 1 | 2 | 1 | · | · | · |
| Phú Yên | 1 | · | · | · | · | 1 | 1 | · | · | 1 |
| Quảng Bình | · | · | · | · | · | · | 2 | 1 | · | 1 |
| Quảng Nam | 2 | · | 1 | 1 | · | · | · | · | · | 1 |
| Quảng Ngãi | 1 | · | · | 1 | · | · | · | · | 2 | · |
| Quảng Trị | 1 | · | · | · | · | · | · | · | 2 | 1 |
| Thừa Thiên Huế | · | 2 | 1 | 2 | · | 2 | · | · | · | 1 |
| Đà Nẵng | 2 | · | · | 1 | · | 2 | 3 | · | · | 1 |
| Đắk Lắk | 1 | · | · | · | 1 | 1 | 1 | · | · | 1 |
| Đắk Nông | 1 | · | 1 | 1 | 1 | · | · | · | · | · |
Phân bố ĐUÔI giải Đặc Biệt theo đài — tháng 09/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | · | 1 | · | · | · | · | 2 | · | 1 | · |
| Gia Lai | · | · | · | · | · | · | 2 | · | · | 2 |
| Khánh Hòa | 1 | · | · | · | 1 | · | 2 | · | 3 | 2 |
| Kon Tum | 1 | · | 1 | · | · | · | 1 | · | 1 | · |
| Ninh Thuận | · | · | · | 2 | 2 | · | · | · | · | · |
| Phú Yên | · | 1 | · | · | 1 | · | · | · | 1 | 1 |
| Quảng Bình | · | · | · | 1 | · | 1 | · | · | · | 2 |
| Quảng Nam | · | · | 1 | · | 1 | · | 2 | · | 1 | · |
| Quảng Ngãi | 1 | · | · | · | 1 | 1 | · | 1 | · | · |
| Quảng Trị | 1 | · | 1 | · | 1 | 1 | · | · | · | · |
| Thừa Thiên Huế | 3 | · | 2 | 1 | 1 | · | · | 1 | · | · |
| Đà Nẵng | · | · | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | · | 3 | · |
| Đắk Lắk | 1 | 1 | · | 1 | · | 1 | · | · | · | 1 |
| Đắk Nông | · | 1 | · | · | 2 | · | · | · | · | 1 |
So sánh đài xổ số là gì?
Mỗi miền có nhiều đài (công ty xổ số) quay thưởng theo lịch cố định trong tuần. Trang này đặt các đài Miền Trung cạnh nhau trong cùng một tháng: đài nào hay về số nào (top loto tính cả nháy), đầu/đuôi giải Đặc Biệt phân bố ra sao theo từng đài, và số nào đang gan nhất ở mỗi đài (theo số kỳ quay thực tế của chính đài đó).
Muốn xem chi tiết từng đài, bấm vào tên đài để mở trang kết quả Miền Trung; xem chu kỳ về của từng số tại trang chu kỳ số Miền Trung.
Hỏi nhanh về so sánh đài
Trang so sánh đài cho biết gì?▾
Đặt các đài trong miền cạnh nhau cùng một tháng: top loto về nhiều của từng đài, phân bố đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất mỗi đài.
Vì sao phải xem theo từng đài?▾
Mỗi đài mở thưởng độc lập theo lịch riêng trong tuần, nên thống kê tách theo đài phản ánh đúng hơn là gộp chung cả miền.
Đài đang về nhiều có tiếp tục về nhiều không?▾
Không. Mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập; số liệu ở đây chỉ mang tính thống kê tham khảo, không phải dự đoán hay lời khuyên đặt cược.